genus azolla

Định nghĩa

Danh từ: genus azolla một chi dương xỉ, đôi khi được xếp vào họ riêng của Azollaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Azolla bao gồm các loài dương xỉ nhỏ, nổi, thường được tìm thấy trong ruộng lúa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Azolla khả năng cố định đạm từ không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chi Azolla đôi khi được gọi là "dương xỉ muỗi" do kích thước nhỏ thói quen nổi.)
  • (Trong phân loại thực vật học, chi Azolla được xếp trong bộ Salviniales.)
Biến thể từ gần giống
  • Azolla (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Azolla is used as a green manure in agriculture. (Azolla được dùng làm phân xanh trong nông nghiệp.)
  • Azollaceae (n): họ thực vật chứa chi Azolla.
    • The family Azollaceae is sometimes considered a separate group from other ferns. (Họ Azollaceae đôi khi được coi một nhóm riêng biệt khỏi các loài dương xỉ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosquito fern (n): tên thông thường của chi Azolla.
    • Mosquito fern is a common name for plants in the genus Azolla. (Dương xỉ muỗi tên thông thường của các cây thuộc chi Azolla.)
  • Azolla (n): dạng rút gọn của .
    • Azolla ferns are known for their symbiotic relationship with cyanobacteria. (Dương xỉ Azolla được biết đến với mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn lam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Azolla)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Azolla)