genus banksia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Banksia: "genus banksia" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật quan trọng gồm các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thường xanh có nguồn gốc từ Úc. Các cây trong chi này có lá thay thế, dai như da, và hoa màu vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Banksia nổi tiếng với những cụm hoa độc đáo thu hút nhiều loài chim.)
- (Nhiều loài trong chi Banksia thích nghi với môi trường dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the genus banksia includes": chi Banksia bao gồm.
- The genus banksia includes over 170 species. (Chi Banksia bao gồm hơn 170 loài.)
"a member of the genus banksia": một thành viên của chi Banksia.
- Banksia serrata is a member of the genus banksia native to eastern Australia. (Banksia serrata là một thành viên của chi Banksia có nguồn gốc từ miền đông Úc.)
Biến thể và từ gần giống
Banksia (n): tên gọi thông thường của các loài thực vật trong chi Banksia.
- The banksia tree in my garden blooms every summer. (Cây banksia trong vườn nhà tôi nở hoa mỗi mùa hè.)
Banksia flower (n): hoa của cây banksia.
- Banksia flowers are often used in floral arrangements. (Hoa banksia thường được dùng trong cắm hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Banksia (n): tên gọi rút gọn của chi Banksia.
- Banksia genus (n): chi Banksia (cách diễn đạt thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus banksia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus banksia".