genus bartle-frere

genus bartle-frere

A single specimen of the genus bartle-frere grows on a remote mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: genus bartle-frere một thuật ngữ trong sinh vật học, chỉ một nhóm hoặc một phân họ thực vật nguyên thủy, được mô tả như một "hóa thạch sống" hay "khủng long xanh". Nhóm này bao gồm các loài cây mang quả hạch (nut-bearing trees) chưa được đặt tên chính thức, được cho đã tuyệt chủng cách đây 50 triệu năm. Một mẫu vật duy nhất được phát hiện vào năm 1994 trên núi Bartle Frere ở miền đông Australia.

dụ sử dụng
  • (Chi bartle-frere được coi một hóa thạch sống, đại diện cho một dòng dõi cây cổ xưa.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mẫu vật duy nhất của chi bartle-frere được tìm thấy trên núi Bartle Frere.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus bartle-frere" thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về các loài thực vật "hóa thạch sống" hoặc các khám phá sinh học bất ngờ.
    • The discovery of genus bartle-frere challenges our understanding of plant evolution. (Việc phát hiện ra chi bartle-frere thách thức hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartle Frere (danh từ riêng): tên ngọn núi ở Australia, nơi mẫu vật được tìm thấy.
  • Living fossil (danh từ): "hóa thạch sống", chỉ sinh vật còn tồn tại nhưng mang đặc điểm của tổ tiên cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Green dinosaur: "khủng long xanh", một cách gọi ẩn dụ để nhấn mạnh tính cổ xưa hiếm có của loài cây này.
  • Primitive nut-bearing tree: cây mang quả hạch nguyên thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.