genus bauhinia

genus bauhinia

The orchid tree is a genus Bauhinia with distinctive twin-lobed leaves.

Định nghĩa

Danh từ: genus bauhinia (thường được viết hoa Genus Bauhinia) một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường được gọi là "mountain ebony" (gỗ mun núi) hoặc "orchid tree" (cây hoa lan) trong tiếng Anh. Đặc điểm nổi bật của chi này hoa hình dạng giống hoa lan, với năm cánh hoa thường màu sắc sặc sỡ như hồng, tím, trắng.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
  • (Chi nổi tiếng với những bông hoa giống hoa lan tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều cây trong chi được dùng làm cây cảnh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The genus Bauhinia as a taxonomic rank": Đề cập đến cấp bậc phân loại của chi này trong hệ thống phân loại sinh học.
    • In botanical classification, the genus Bauhinia is placed under the family Fabaceae. (Trong phân loại thực vật, chi Bauhinia được xếp dưới họ Đậu.)
  • "Species within the genus Bauhinia": Các loài cụ thể thuộc chi này.
    • Bauhinia variegata and Bauhinia purpurea are two well-known species within the genus Bauhinia. (Bauhinia variegata Bauhinia purpurea hai loài nổi tiếng trong chi Bauhinia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauhinia (n): Dạng viết tắt thông dụng để chỉ chi này, thường được dùng trong tên khoa học.
    • The Bauhinia tree is also known as the orchid tree. (Cây Bauhinia còn được gọi là cây hoa lan.)
  • Bauhinia-like (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống với cây thuộc chi .
    • The flower has a Bauhinia-like shape with five petals. (Bông hoa hình dạng giống Bauhinia với năm cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain ebony: Tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ gỗ mun núi, một loài phổ biến trong chi .
    • The mountain ebony (Bauhinia variegata) produces fragrant flowers. (Gỗ mun núi (Bauhinia variegata) ra hoa hương thơm.)
  • Orchid tree: Tên thông thường khác, chỉ cây hoa lan, do hoa của chi này giống hoa lan.
    • The orchid tree is a common name for species in the genus Bauhinia. (Cây hoa lan tên thông thường cho các loài trong chi Bauhinia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến genus Bauhinia, đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Classify as: Phân loại . - Botanists classify this plant as belonging to the genus Bauhinia. (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này thuộc chi Bauhinia.) - Refer to: Gọi là, đề cập đến. - We often refer to the genus Bauhinia as the orchid tree group. (Chúng ta thường gọi chi Bauhinia nhóm cây hoa lan.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Bauhinia, do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học: - "To be a member of the genus Bauhinia": thành viên của chi Bauhinia. - This tree is a member of the genus Bauhinia, meaning it shares common traits with other species. (Cây này thành viên của chi Bauhinia, nghĩa chia sẻ các đặc điểm chung với các loài khác.)