genus bessera

genus bessera

A gardener plants a genus Bessera bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus bessera một chi thực vật nhỏ, thuộc nhóm cây lâu năm thân hành (corm), nguồn gốc từ Mexico. Chi này đôi khi được xếp vào họ Hành (Alliaceae).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài thực vật hoa.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cấu trúc thân hành độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong phân loại thực vật học, chi đôi khi được xếp vào họ Hành.)
  • (Chi một chi nhỏ, chỉ một vài loài được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bessera (danh từ riêng): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Bessera is a genus of cormous perennials. (Bessera một chi cây lâu năm thân hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: nhóm phân loại thực vật chung đặc điểm.
  • Cây thân hành: thực vật thân hành (corm) để dự trữ chất dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.