genus beta

genus beta

A farmer harvests a row of genus Beta from the field.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Beta: một chi thực vật trong họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loài củ cải đường. Từ này tên khoa học (tên Latinh) thường được dùng trong văn bản sinh học, nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Chi Beta bao gồm loài Beta vulgaris, chính củ cải đường thông thường.)
  • (Chi Beta tầm quan trọng kinh tế trong sản xuất đường.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong các nghiên cứu về di truyền học, genus Beta thường được nhắc đến khi thảo luận về nguồn gốc của cây trồng các giống cải tạo.
  • (Phân tích phát sinh loài của chi Beta cho thấy mối quan hệ gần gũi của với các thành viên khác trong họ Dền.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta (n): Tên viết tắt hoặc tên thông thường của chi này, cũng có thể chỉ loài củ cải đường.

    • Beta is a source of table sugar. (Beta nguồn cung cấp đường ăn.)
  • Beet (n): Củ cải đường, tên gọi thông thường của các loài trong chi Beta.

    • Beets are rich in nutrients. (Củ cải đường giàu chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beets (n): Củ cải đường (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
  • Sugar beet (n): Củ cải đường dùng để sản xuất đường.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Beta vulgaris: Tên khoa học đầy đủ của loài củ cải đường.
    • Genus Beta vulgaris is cultivated worldwide. (Loài Beta vulgaris được trồng trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.