genus bolbitis

genus bolbitis

A botanist carefully examines a genus bolbitis fern in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dương xỉ: "genus bolbitis" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ mọc trên mặt đất hoặc ít khi leo bám, phân bốcác vùng nhiệt đới của bán cầu Bắc.
dụ sử dụng
  • (Chi dương xỉ bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi dương xỉ cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus bolbitis" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The genus bolbitis is classified under the family Dryopteridaceae. (Chi dương xỉ được phân loại dưới họ Dryopteridaceae.)
  • "genus bolbitis" trong nghiên cứu sinh thái: Được dùng để mô tả vai trò của chi này trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

    • The genus bolbitis plays a key role in forest floor biodiversity. (Chi dương xỉ đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học tầng đất rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolbitis (n): tên chi thực vật, thường được dùng làm tên khoa học rút gọn.

    • Bolbitis is a genus of ferns. (Bolbitis một chi dương xỉ.)
  • Genus (n): chi (trong phân loại sinh học).

    • This plant belongs to a different genus. (Cây này thuộc một chi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ nhiệt đới: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus bolbitis".
  • Loài dương xỉ mặt đất: mô tả đặc điểm sinh thái của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Genus bolbitis species: các loài thuộc chi dương xỉ.
    • Several genus bolbitis species are endemic to Southeast Asia. (Một số loài thuộc chi dương xỉ đặc hữu của Đông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus bolbitis" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.