genus bombycilla
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi chim sáp (chi Bombycilla): Một chi chim thuộc họ Bombycillidae, bao gồm các loài chim có tên gọi chung là "waxwing" (chim sáp). Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp bombyx (tơ lụa) và tiếng Latin cilla (đuôi), ám chỉ bộ lông mượt như tơ và phần đuôi đặc biệt của chúng. - Đặc điểm nhận dạng: Chim thuộc chi Bombycilla có kích thước trung bình, lông mượt, màu sắc chủ yếu là nâu xám, với đầu có mào nhọn, và phần đuôi thường có các chấm đỏ hoặc vàng giống như giọt sáp (do đó có tên "waxwing").
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm ba loài: chim sáp Bohemian, chim sáp Cedar và chim sáp Nhật Bản.)
- (Các loài chim thuộc chi nổi tiếng với bộ lông mượt như tơ và những chiếc mào đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại học: Trong sinh học, "genus Bombycilla" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại ở cấp chi, nằm trong họ Bombycillidae, bộ Sẻ (Passeriformes).
- The genus Bombycilla is closely related to the silky-flycatchers (Ptilogonatidae). (Chi Bombycilla có quan hệ họ hàng gần với chim đuôi tơ - họ Ptilogonatidae.)
- Nghiên cứu di cư: Loài chim sáp thường di cư theo bầy đàn lớn, và việc nghiên cứu chi giúp hiểu về hành vi di cư của chim.
- The nomadic behavior of genus Bombycilla species makes them a subject of interest in ornithology. (Hành vi du mục của các loài thuộc chi Bombycilla khiến chúng trở thành đối tượng quan tâm trong ngành điểu học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombycillidae (danh từ): Họ chim sáp, bao gồm chi và các chi liên quan.
- Bombycillidae is a small family of passerine birds. (Họ Bombycillidae là một họ chim sẻ nhỏ.)
- Bombycillid (tính từ/danh từ): Thuộc về họ Bombycillidae hoặc chi .
- Bombycillid birds are often seen in flocks during winter. (Các loài chim thuộc họ Bombycillidae thường được nhìn thấy thành bầy vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chim sáp (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Waxwing (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho chim thuộc chi .
Các cụm từ liên quan
- Bombycilla garrulus: Loài chim sáp Bohemian (Bohemian waxwing).
- Bombycilla cedrorum: Loài chim sáp Cedar (Cedar waxwing).
- Bombycilla japonica: Loài chim sáp Nhật Bản (Japanese waxwing).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)