genus bos

genus bos

A farmer tends to his herd of genus Bos in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi (Genus Bos): "Genus Bos" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi động vật trong họ Trâu bò (Bovidae). Chi này bao gồm các loài , trâu, rừng, các loài gia súc hoang dã khác. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào phân họ Bovinae hoặc tông Bovini.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cả gia súc thuần hóa các loài hoang dã như Tây Tạng.)
  • (Trong phân loại học, chi được xếp vào họ Trâu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Bos": Các loài trong chi .

    • The species within genus Bos are primarily herbivorous. (Các loài trong chi chủ yếu động vật ăn cỏ.)
  • "Genetic studies of genus Bos": Nghiên cứu di truyền về chi .

    • Genetic studies of genus Bos reveal close relationships between domestic cattle and wild ancestors. (Các nghiên cứu di truyền về chi cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa gia súc thuần hóa tổ tiên hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovine (adj): thuộc về , liên quan đến .

    • Bovine diseases can affect livestock. (Các bệnh có thể ảnh hưởng đến gia súc.)
  • Bovid (n): động vật thuộc họ Trâu bò.

    • The bovid family includes antelopes and goats. (Họ Trâu bò bao gồm linh dương .)
Từ đồng nghĩa
  • Cattle genus: chi gia súc (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Bos (danh pháp khoa học): tên khoa học của chi này, không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Bos classification: phân loại chi .

    • The genus Bos classification has been revised based on molecular data. (Phân loại chi đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
  • Domestic form of genus Bos: dạng thuần hóa của chi .

    • The domestic form of genus Bos is Bos taurus. (Dạng thuần hóa của chi loài Bos taurus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus bos" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.