genus boselaphus

genus boselaphus

The nilgai is the largest antelope in the genus Boselaphus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi linh dương Boselaphus: "Genus boselaphus" một chi trong họ linh dương (Bovidae), bao gồm các loài linh dương Ấn Độ, đặc biệt linh dương nilgai. Đây một thuật ngữ khoa học dùng để phân loại động vật .

dụ sử dụng
  • (Chi Boselaphus bao gồm linh dương nilgai, loài linh dương lớn nhất châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Boselaphus để hiểu sự tiến hóa của linh dương Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus boselaphus": các loài trong chi Boselaphus.
    • Only one living species is recognized within genus boselaphus: the nilgai. (Chỉ một loài còn sống được công nhận trong chi Boselaphus: linh dương nilgai.)
  • "Fossil records of genus boselaphus": hóa thạch của chi Boselaphus.
    • Fossil records of genus boselaphus date back to the Miocene epoch. (Hóa thạch của chi Boselaphus niên đại từ kỷ Miocen.)
Biến thể từ gần giống
  • Boselaphus (n): tên gọi của chi (không biến thể phổ biến).
  • Nilgai (n): loài linh dương nilgai (Boselaphus tragocamelus), thành viên duy nhất còn tồn tại của chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi linh dương Ấn Độ: cách diễn đạt thay thế bằng tiếng Việt.
  • Antelope genus: chi linh dương (nói chung, nhưng không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus boselaphus".