genus boswellia
Danh từ riêng: Genus Boswellia là một chi thực vật trong họ Burseraceae, bao gồm các loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ Bắc Phi và Ấn Độ. Các loài trong chi này nổi tiếng vì nhựa thơm (như nhũ hương) được chiết xuất từ vỏ cây, thường được dùng trong sản xuất hương liệu, tinh dầu và các nghi lễ tôn giáo.
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài thuộc chi Boswellia để tìm ra hợp chất chống viêm.)
- (Nhựa từ chi Boswellia được khai thác từ vỏ cây, sau đó được đông đặc lại để tạo thành nhũ hương.)
"to yield incense from genus Boswellia": sản xuất nhũ hương từ cây chi Boswellia.
- Farmers in Somalia have traditionally yielded incense from genus Boswellia for centuries. (Nông dân ở Somalia đã truyền thống sản xuất nhũ hương từ cây chi Boswellia trong nhiều thế kỷ.)
"extract resin from genus Boswellia": chiết xuất nhựa từ cây chi Boswellia.
- The resin extracted from genus Boswellia is used in traditional medicine. (Nhựa chiết xuất từ cây chi Boswellia được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Boswellic acid (n): axit boswellic, hợp chất có trong nhựa của cây Boswellia, được biết đến với đặc tính chống viêm.
- Boswellic acid is a key active ingredient in Boswellia extracts. (Axit boswellic là thành phần hoạt tính chính trong chiết xuất Boswellia.)
Frankincense (n): nhũ hương, tên gọi phổ biến của nhựa từ cây Boswellia.
- Frankincense has been used in religious ceremonies for thousands of years. (Nhũ hương đã được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hàng ngàn năm.)
- Chi nhũ hương: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho chi .
- Cây nhũ hương: cách gọi khác cho các loài cây thuộc chi này.
Boswellia serrata: một loài phổ biến trong chi Boswellia, có nguồn gốc từ Ấn Độ.
- Boswellia serrata is often used in Ayurvedic medicine. (Boswellia serrata thường được sử dụng trong y học Ayurveda.)
Boswellia sacra: một loài khác trong chi, nổi tiếng vì sản xuất nhũ hương chất lượng cao.
- Boswellia sacra grows mainly in Oman and Yemen. (Boswellia sacra mọc chủ yếu ở Oman và Yemen.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Boswellia trong tiếng Anh.