genus bowiea
Danh từ: Genus Bowiea là một chi nhỏ trong thực vật học, bao gồm các loài thảo mộc thân củ lâu năm có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi. Các cây này có thân leo rụng lá theo mùa và thường được xếp vào họ Hyacinthaceae (họ Lục bình) hoặc đôi khi được đặt trong các họ khác.
- (Chi Bowiea bao gồm các loài như Bowiea volubilis, nổi tiếng với thân leo.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Bowiea để hiểu về kiểu phát triển thân củ độc đáo của nó.)
"to classify under genus Bowiea": phân loại dưới chi Bowiea.
- The plant was classified under genus Bowiea after careful examination. (Cây này được phân loại dưới chi Bowiea sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.)
"species within genus Bowiea": các loài trong chi Bowiea.
- There are only a few species within genus Bowiea, all native to Africa. (Chỉ có một vài loài trong chi Bowiea, tất cả đều có nguồn gốc từ châu Phi.)
Bowiea (Danh từ): tên gọi chung cho chi thực vật này, thường được dùng không kèm "genus".
- Bowiea is a genus of bulbous plants. (Bowiea là một chi thực vật thân củ.)
Bowiea volubilis (Danh từ): loài điển hình trong chi Bowiea, có thân leo cuộn xoắn.
- Bowiea volubilis is often grown as an ornamental plant. (Bowiea volubilis thường được trồng làm cây cảnh.)
- Chi thực vật: genus, chi (trong phân loại học).
- Cây thân củ leo: bulbous climbing plant (mô tả đặc điểm của các loài trong chi này).
"to belong to genus Bowiea": thuộc về chi Bowiea.
- This specimen belongs to genus Bowiea based on its floral structure. (Mẫu vật này thuộc về chi Bowiea dựa trên cấu trúc hoa của nó.)
"to be endemic to genus Bowiea": đặc hữu của chi Bowiea.
- The species is endemic to genus Bowiea and found only in tropical Africa. (Loài này là đặc hữu của chi Bowiea và chỉ được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Phi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học "genus Bowiea".