genus brevoortia

genus brevoortia

A school of genus Brevoortia swims near the ocean surface.

Định nghĩa

Danh từ: Chi menhaden (tên khoa học: Brevoortia), một chi cá biển thuộc họ cá trích (Clupeidae), thường được tìm thấyvùng biển phía tây Đại Tây Dương. Các loài trong chi này kích thước nhỏ đến vừa, thân hình dẹt, vảy sáng bóng, nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất dầu cá, bột , cũng như làm thức ăn cho các loài lớn hơn, chim biển động vật biển.

dụ sử dụng
  • (Chi tầm quan trọng thương mại đối với ngành đánh bắt .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của chi để hiểu về hệ sinh thái biển.)
  • (Chi bao gồm các loài như menhaden Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Brevoortia" trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo về sinh học biển, ngư nghiệp, hoặc phân loại học.

    • The genus Brevoortia is a key component in the food web of coastal waters. (Chi Brevoortia một thành phần quan trọng trong lưới thức ăn của vùng nước ven biển.)
  • "genus Brevoortia" trong bối cảnh thương mại: Dùng để chỉ các loài được khai thác để sản xuất bột dầu cá.

    • Fisheries targeting the genus Brevoortia contribute significantly to the global fishmeal industry. (Các ngư trường nhắm vào chi Brevoortia đóng góp đáng kể vào ngành công nghiệp bột toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brevoortia (danh từ riêng): Tên chi khoa học, thường được viết in nghiêng.
    • Brevoortia tyrannus một loài phổ biến trong chi này.
  • Menhaden (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc chi .
    • Menhaden are often called "the most important fish in the sea." ( menhaden thường được gọi là "loài quan trọng nhất biển cả.")
Từ đồng nghĩa
  • menhaden (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Cá trích menhaden (danh từ): Một cách gọi khác nhấn mạnh họ cá trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Brevoortia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Brevoortia".