genus brickelia

genus brickelia

A botanist carefully examines a genus brickelia specimen in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật: "genus brickelia" một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này bao gồm các loại cây thân thảo, chủ yếu mọcvùng Tây Nam châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng hoa thường màu kem nhạt, mọc thành chùm, quả một hạt duy nhất nằm trong một vỏ bọc cứng lông hoặc gai nhô lên.

dụ sử dụng
  • (Chi brickelia được biết đến với cấu trúc quả độc đáo.)
  • (Nhiều loài trong chi brickelia được tìm thấycác vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "genus brickelia" thường được dùng trong các bài viết về thực vật học hoặc sinh thái học để phân loại các loài thực vật cùng đặc điểm chung.
    • The genus brickelia is part of the tribe Eupatorieae. (Chi brickelia thuộc tông Eupatorieae.)
Biến thể từ gần giống
  • Brickellia (danh từ riêng): tên Latinh chính xác của chi này, thường được viết hoa chữ đầu.

    • Brickellia is a genus of flowering plants. (Brickellia một chi thực vật hoa.)
  • Brickellia species (cụm danh từ): các loài cụ thể trong chi Brickellia.

    • There are over 100 species of Brickellia. ( hơn 100 loài Brickellia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: trong sinh học, từ này tương đương với "genus" (chi) trong danh pháp hai phần, nhưng "genus brickelia" tên cụ thể của một chi.
  • Taxon: đơn vị phân loại, nhưng ít cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus brickelia" danh từ khoa học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus brickelia" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ.