genus broussonetia
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Broussonetia (thường được gọi là chi Dâu tằm giấy). Đây là một chi nhỏ thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi, nổi tiếng nhất là cây Dâu tằm giấy (Broussonetia papyrifera), được dùng để sản xuất giấy thủ công truyền thống ở Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Broussonetia includes several species native to Asia. (Chi Broussonetia bao gồm nhiều loài có nguồn gốc từ châu Á.)
- Broussonetia papyrifera is the most well-known species of the genus Broussonetia. (Broussonetia papyrifera là loài nổi tiếng nhất của chi Broussonetia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Broussonetia" trong phân loại học: Được dùng để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền, thường được nghiên cứu trong thực vật học.
- The classification of genus Broussonetia has been revised based on molecular data. (Việc phân loại chi Broussonetia đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Broussonetia (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Broussonetia papyrifera (danh từ riêng): Loài điển hình của chi, còn gọi là cây Dâu tằm giấy hoặc cây Giấy.
- Broussonetia kazinoki (danh từ riêng): Một loài khác trong chi, có ở Đông Á.
Từ đồng nghĩa
- Paper mulberry genus: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, chỉ chi thực vật này (dịch: "chi Dâu tằm giấy").
- Chi Dâu tằm giấy: Tên gọi trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)