genus bubalus

genus bubalus

A water buffalo from the genus Bubalus rests in a shallow river.

Định nghĩa

Danh từ: Chi trâu - Một thuật ngữ trong phân loại sinh học (danh pháp khoa học) dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Trâu bò (Bovidae), bao gồm các loài trâu nước (water buffaloes). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xem một phần của chi Bos (), nhưng thường được tách riêng.

dụ sử dụng
  • (Chi trâu nguồn gốc từ châu Á châu Phi.)
  • (Trâu nước thuộc về chi trâu, không phải chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong một số hệ thống phân loại, chi trâu được bao gồm trong chi .)
  • (Chi trâu hai loài chính: trâu nước hoang dã trâu nước nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubalus (danh từ riêng): tên khoa học của chi trâu.
  • Bubaline (tính từ): thuộc về trâu.
    • Bubaline characteristics include large horns and a robust body. (Đặc điểm của trâu bao gồm sừng lớn thân hình chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi trâu nước (dịch nghĩa tiếng Việt)
  • Buffalo genus (tiếng Anh)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus bubalus: các loài thuộc chi trâu.
    • There are only a few species of genus bubalus left in the wild. (Chỉ còn một vài loài thuộc chi trâu còn tồn tại trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.