genus bucephala
Định nghĩa
Danh từ: Chi Bucephala là một chi trong sinh học, thuộc họ Vịt (Anatidae), bao gồm các loài vịt biển như vịt đầu vàng (bufflehead) và vịt mắt vàng (goldeneyes). Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "bous" nghĩa là bò và "kephalē" nghĩa là đầu, ám chỉ hình dạng đầu to của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Bucephala bao gồm các loài nổi tiếng với đôi mắt vàng rực rỡ.)
- (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của các loài chim trong chi Bucephala trong quá trình di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thuật ngữ phân loại: "genus Bucephala" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm loài có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The genus Bucephala is closely related to the genus Merganser. (Chi Bucephala có quan hệ gần gũi với chi Merganser.)
Trong ngữ cảnh bảo tồn: Khi nói về các loài nguy cấp, "genus Bucephala" có thể được nhắc đến để nhấn mạnh sự đa dạng sinh học.
- Conservation efforts aim to protect habitats of the genus Bucephala. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống của chi Bucephala.)
Biến thể và từ gần giống
- Bucephala (n): tên chi viết tắt, thường dùng trong danh pháp khoa học.
- Bucephala clangula là một loài điển hình trong chi này.
- Bucephala albeola (n): tên khoa học của loài vịt đầu vàng (bufflehead).
- Bucephala islandica (n): tên khoa học của loài vịt mắt vàng Barrow.
Từ đồng nghĩa
- Chi vịt đầu vàng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus Bucephala".
- Chi vịt mắt vàng: cách gọi khác dựa trên đặc điểm nổi bật của các loài trong chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "genus Bucephala" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "genus Bucephala" trong tiếng Việt.