genus bungarus

genus bungarus

A scientist carefully observes a genus Bungarus specimen in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: genus bungarus một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ rắn hổ (Elapidae). Chi này bao gồm các loài rắn cạp nia (kraits), nổi tiếng với nọc độc thần kinh mạnh các vằn đen trắng hoặc đen vàng đặc trưng trên thân.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài rắn nọc độc cao được tìm thấyNam Á Đông Nam Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của chi để phát triển các loại huyết thanh kháng nọc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus bungarus": các loài trong chi .
    • Several species within genus bungarus are known for their nocturnal hunting habits. (Một số loài trong chi genus bungarus được biết đến với tập tính săn mồi về đêm.)
  • "classification of genus bungarus": phân loại của chi .
    • The classification of genus bungarus has been revised based on genetic analysis. (Phân loại của chi genus bungarus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungarus (Danh từ): tên khoa học rút gọn của chi này, thường dùng trong văn bản sinh học.
    • Bungarus is a genus of venomous elapid snakes. (Bungarus một chi rắn hổ nọc độc.)
  • Krait (Danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài rắn thuộc chi .
    • The banded krait is a well-known species of krait. (Rắn cạp nia vằn một loài rắn cạp nia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rắn cạp nia: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
    • Chi rắn cạp nia bao gồm các loài rắn độc nguy hiểm. (The genus of kraits includes dangerous venomous snakes.)
  • Rắn cạp nia: tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Rắn cạp nia vằn đen trắng đặc trưng. (Kraits have characteristic black-and-white bands.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus bungarus fasciatus: loài rắn cạp nia vằn (banded krait).
    • Genus bungarus fasciatus is one of the most common kraits in Southeast Asia. (Loài rắn cạp nia vằn một trong những loài cạp nia phổ biến nhấtĐông Nam Á.)
  • Genus bungarus candidus: loài rắn cạp nia trắng (Malayan krait).
    • Genus bungarus candidus is known for its white and black banding. (Loài rắn cạp nia trắng được biết đến với các vằn trắng đen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus bungarus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, rắn cạp nia thường xuất hiện trong các câu chuyện về rắn độc: - "Nọc rắn cạp nia": ẩn dụ cho điều đó cực kỳ nguy hiểm hoặc độc hại. - Lời nói của hắn như nọc rắn cạp nia, đầu độc tâm trí người khác. (His words are like krait venom, poisoning others' minds.)