genus cacajao

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ tên một chi/giống trong sinh học): - Chi Cacajao: "genus cacajao" một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ chi khỉ uakari. Đây một nhóm các loài khỉ Tân Thế giới, đặc trưng bởi khuôn mặt đỏ hoặc hồng không lông đuôi ngắn.

dụ sử dụng
  • (Chi Cacajao bao gồm một số loài khỉ uakari được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Amazon.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chi Cacajao để hiểu về cấu trúc xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cacajao" trong ngữ cảnh phân loại học: Thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.

    • The classification of genus cacajao has been revised based on new genetic evidence. (Việc phân loại chi Cacajao đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
  • "genus cacajao" trong ngữ cảnh bảo tồn: Dùng để thảo luận về các loài nguy cấp.

    • Conservation efforts for genus cacajao are critical due to habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn cho chi Cacajao rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacajao (danh từ): Tên chi rút gọn, thường được dùng trong các bài báo khoa học ngắn gọn.

    • Cacajao is a genus of New World monkeys. (Cacajao một chi khỉ Tân Thế giới.)
  • Uakari (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi Cacajao.

    • The uakari is known for its bright red face. (Khỉ uakari nổi tiếng với khuôn mặt đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi khỉ uakari: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Uakaris: Dạng số nhiều của tên thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.