genus caiman
Định nghĩa
Danh từ: genus caiman là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân họ Caimaninae, thuộc họ Cá sấu (Alligatoridae). Từ này dùng để chỉ nhóm động vật bò sát bao gồm các loài caiman (cá sấu caiman) — những loài cá sấu có kích thước nhỏ đến trung bình, thường sống ở các vùng nước ngọt nhiệt đới tại Trung và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi caiman bao gồm các loài như caiman đeo kính và caiman yacare.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lịch sử tiến hóa của chi caiman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong các văn bản sinh học, phân loại động vật hoặc nghiên cứu về bò sát.
- (Trong chi caiman, có ba loài còn tồn tại: Caiman crocodilus, Caiman yacare và Caiman latirostris.)
Biến thể và từ gần giống
- Caiman (danh từ): chỉ một loài cá sấu cụ thể thuộc chi .
- The caiman basked on the riverbank. (Con caiman phơi nắng trên bờ sông.)
- Caimaninae (danh từ): phân họ chứa chi .
- Alligatoridae (danh từ): họ động vật bao gồm cá sấu mõm ngắn, caiman và aligator.
Từ đồng nghĩa
- Chi caiman (cụm từ Việt hóa): tương đương với trong tiếng Việt.
- Caiman genus (cụm từ tiếng Anh khác): cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Species of the genus caiman: các loài thuộc chi caiman.
- Many species of the genus caiman are found in the Amazon basin. (Nhiều loài thuộc chi caiman được tìm thấy ở lưu vực sông Amazon.)
- Within the genus caiman: trong phạm vi chi caiman.
- Within the genus caiman, the spectacled caiman is the most widespread. (Trong phạm vi chi caiman, caiman đeo kính là loài phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus caiman, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.