genus calamus

genus calamus

A botanist carefully examines a genus Calamus specimen in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
    • Chi Calamus: Một chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cây cọ thường thân gai mọc thành dây leo trong các khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới. Các loài trong chi này nổi tiếng với thân gai đặc trưng được sử dụng làm mây, song trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • (Chi Calamus bao gồm nhiều loài cọ mây được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.)
  • (Các nhà thực vật học xếp những cây leo thân gai vào chi Calamus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus calamus" thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc tài liệu về thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The taxonomy of the genus calamus is complex due to its high species diversity. (Phân loại học của chi Calamus rất phức tạp do sự đa dạng loài cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamus (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi này, cũng có thể chỉ cây mây nói chung.

    • Calamus is widely harvested for its strong, flexible stems. (Cây mây được khai thác rộng rãi thân cây chắc chắn linh hoạt.)
  • Calamoid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Calamus.

    • Calamoid palms are known for their climbing habit. (Các loài cọ thuộc chi Calamus nổi tiếng với thói quen leo trèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattan genus: Chi mây (dùng trong ngữ cảnh thương mại).
  • Spiny palm genus: Chi cọ gai (mô tả đặc điểm hình thái).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus calamus: Các loài thuộc chi Calamus.
    • Many species of genus calamus are endangered due to overharvesting. (Nhiều loài thuộc chi Calamus đang bị đe dọa do khai thác quá mức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.