genus calliandra

genus calliandra

A pink powderpuff tree from the genus Calliandra blooms in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Calliandra: "genus calliandra" một thuật ngữ phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) trong họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi cây nhỏ kép lông chim, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đớiBắc Mỹ, Nam Mỹ, Ấn Độ Tây Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi Calliandra bao gồm nhiều loài hoa đỏ đẹp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi Calliandra để hiểu vai trò sinh thái của trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus calliandra" thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
    • The classification of the genus calliandra has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi Calliandra đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Calliandra (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi này, thường được gọi là "cây chuông đỏ" hoặc "cây bụi mắt mèo".
    • Calliandra is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Calliandra cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây bụi Calliandra: một cách diễn đạt thông thường hơn để mô tả nhóm thực vật này.
  • Chi thực vật họ Đậu (Fabaceae): Calliandra thuộc họ Đậu, nên có thể dùng cách nói rộng hơn.
Lưu ý ngữ pháp
  • "genus calliandra" một danh từ ghép, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học để chỉ tên chi. "Genus" từ Latinh có nghĩa "chi", "calliandra" tên riêng của chi này.