genus callinectes

genus callinectes

A marine biologist carefully examines a specimen of the genus Callinectes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Callinectes: "genus callinectes" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ cua bơi (Portunidae). Chi này bao gồm các loài cua xanh ở Tân Thế giới (New World blue crabs), nổi bật nhất là loài cua xanh Đại Tây Dương (Callinectes sapidus).
    • Đặc điểm: Các loài trong chi này mai hình bầu dục, càng lớn chân bơi dẹt, thích nghi với môi trường nước mặn nước lợ.
dụ sử dụng
  • (Chi Callinectes bao gồm các loài cua giá trị thương mại quan trọng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Callinectes để hiểu về đa dạng sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus callinectes" trong phân loại học: Thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.

    • The genus Callinectes is classified under the family Portunidae. (Chi Callinectes được phân loại dưới họ Portunidae.)
  • "genus callinectes" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để mô tả vai trò của các loài cua này trong chuỗi thức ăn.

    • The genus callinectes plays a key role in controlling mollusk populations. (Chi Callinectes đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể động vật thân mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Callinectes (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng.
    • Callinectes sapidus is the most studied species. (Callinectes sapidus loài được nghiên cứu nhiều nhất.)
  • Cua xanh (danh từ phổ thông): Tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Cua xanh một đặc sảnvùng Chesapeake. (Blue crabs are a delicacy in the Chesapeake region.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cua xanh: Từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt.
  • New World blue crabs: Tên tiếng Anh chỉ các loài cua xanh Tân Thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus callinectes" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus callinectes" đây thuật ngữ chuyên ngành.