genus calocedrus

genus calocedrus

A tall genus calocedrus tree stands in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi tùng hương: "genus calocedrus" một chi thực vật thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), bao gồm các loài cây thường xanh cao lớn, nguồn gốc từ Tây Bắc Mỹ Đông Á. Trước đây, chi này từng được xếp vào chi Libocedrus.

dụ sử dụng
  • (Chi tùng hương bao gồm các loài như cây bách hương.)
  • (Cây thuộc chi tùng hương được đánh giá cao gỗ thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus calocedrus" trong phân loại học: Được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung, như vảy xếp chồng nón gỗ.
    • Botanists classify the genus calocedrus within the subfamily Cupressoideae. (Các nhà thực vật học phân loại chi tùng hương trong phân họ Cupressoideae.)
Biến thể từ gần giống
  • Calocedrus decurrens (danh từ): Loài điển hình của chi, còn gọi là tùng hương California.
    • Calocedrus decurrens is native to Oregon and California. (Calocedrus decurrens nguồn gốc từ Oregon California.)
  • Calocedrus formosana (danh từ): Loài tùng hương Đài Loan.
    • Calocedrus formosana is endemic to Taiwan. (Calocedrus formosana loài đặc hữu của Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bách hương: Tên gọi khác trong tiếng Việt cho genus calocedrus.
  • Chi tùng bách: Một cách gọi chung cho các cây thuộc họ Hoàng đàn.
Các cụm từ liên quan
  • "genus calocedrus" trong danh pháp: Thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học.
    • The genus calocedrus is a small genus with only three species. (Chi tùng hương một chi nhỏ chỉ gồm ba loài.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.)