genus calochortus

genus calochortus

A botanist carefully sketches a genus calochortus flower in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi Calochortus: Một chi thực vật lớn nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, bao gồm các loài thân thảo thân củ hành. Đây chi của các loài hoa huệ tây hoặc hoa tulip dại, thường được gọi là "hoa huệ tây sa mạc" hoặc "hoa tulip Ấn Độ".

dụ sử dụng
  • (Chi Calochortus bao gồm nhiều loài hoa đẹp rực rỡ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Calochortus để hiểu sự thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Calochortus": thuộc về chi Calochortus.

    • This plant belongs to the genus Calochortus, not to the true lily family. (Cây này thuộc về chi Calochortus, không thuộc họ huệ tây thật sự.)
  • "species within the genus Calochortus": các loài trong chi Calochortus.

    • There are over 60 species within the genus Calochortus. ( hơn 60 loài trong chi Calochortus.)
Biến thể từ gần giống
  • Calochortus (danh từ riêng): tên chi thực vật, không biến thể.
  • Calochortus venustus (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi, thường gọi là "hoa huệ tây venustus".
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa huệ tây sa mạc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
  • Chi tulip Ấn Độ: tên gọi dân gian khác, do hình dáng hoa giống tulip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên chi thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Calochortus".)