genus caltha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Caltha: "genus Caltha" là một danh từ khoa học dùng trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, thường mọc ở vùng đất ẩm ướt, với hoa màu vàng hoặc trắng nở vào mùa xuân. Ví dụ điển hình là loài cây vạn kim (Caltha palustris), còn gọi là "marsh marigold".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Caltha is commonly found in wetlands across the Northern Hemisphere. (Chi Caltha thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước trên khắp Bắc bán cầu.)
- Botanists classify the marsh marigold under the genus Caltha. (Các nhà thực vật học phân loại cây vạn kim vào chi Caltha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Caltha" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong phân loại thực vật (taxonomy). Nó chỉ một nhóm các loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The genus Caltha contains about 10 species, all of which are herbaceous perennials. (Chi Caltha bao gồm khoảng 10 loài, tất cả đều là cây thân thảo lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Caltha (danh từ): tên chi, dùng thay cho "genus Caltha" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Caltha is a small genus of flowering plants. (Caltha là một chi nhỏ của các loài thực vật có hoa.)
Caltha palustris (danh từ): loài điển hình trong chi Caltha, thường được gọi là "cây vạn kim" hoặc "marsh marigold".
Từ đồng nghĩa
- Chi Vạn kim: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho chi Caltha.
- Chi Mao lương nước: một cách gọi khác dựa trên họ thực vật và môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Caltha: cụm từ dùng để mô tả một loài thực vật nằm trong chi này.
- This plant species belongs to the genus Caltha. (Loài thực vật này thuộc chi Caltha.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Caltha" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.