genus cambarus

genus cambarus

A scientist carefully examines a genus Cambarus specimen in a freshwater stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cambarus: "Genus Cambarus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ tôm càng nước ngọt Astacidae. Chi này bao gồm nhiều loài tôm càng phân bố chủ yếuBắc Mỹ, đặc biệt khu vực phía đông Hoa Kỳ Canada.
dụ sử dụng
  • (Chi Cambarus một nhóm đa dạng các loài tôm càng nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 100 loài trong chi Cambarus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus Cambarus": các loài thuộc chi Cambarus.

    • Many species of genus Cambarus are endemic to the Appalachian region. (Nhiều loài thuộc chi Cambarus đặc hữu của vùng Appalachian.)
  • "within the genus Cambarus": trong phạm vi chi Cambarus.

    • Taxonomic revisions within the genus Cambarus have led to new classifications. (Các sửa đổi phân loại trong chi Cambarus đã dẫn đến những phân loại mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambaridae (n): họ Cambaridae, một họ tôm càng nước ngọt liên quan.
    • The family Cambaridae includes the genus Cambarus. (Họ Cambaridae bao gồm chi Cambarus.)
  • Cambaroid (adj): thuộc về hoặc giống chi Cambarus.
    • Cambaroid features are common in North American crayfish. (Các đặc điểm giống Cambarus phổ biếntôm càng Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tôm càng nước ngọt (danh từ miêu tả): một chi trong họ Astacidae.
  • Cambarus (danh từ riêng): tên khoa học viết tắt của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "genus Cambarus" thuật ngữ khoa học, không được sử dụng trong ngữ cảnh thành ngữ.