genus camelus

genus camelus

The genus Camelus includes both the dromedary and the Bactrian camel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi lạc đà: "genus camelus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Camelidae. Chi này bao gồm các loài lạc đà hiện đại, như lạc đà một bướu (Camelus dromedarius) lạc đà hai bướu (Camelus bactrianus).
dụ sử dụng
  • (Chi lạc đà bao gồm hai loài chính: lạc đà một bướu lạc đà hai bướu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của chi lạc đà để hiểu về sự thích nghi với sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Camelidae": chi điển hình của họ Camelidae, nghĩa chi này đại diện chính cho họ động vật guốc chẵn bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu (llama) alpaca.
    • As the type genus of the Camelidae, genus camelus is crucial for taxonomic classification. ( chi điển hình của họ Camelidae, chi lạc đà rất quan trọng cho việc phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelidae (n): họ lạc đà, bao gồm các chi như Camelus, Lama, Vicugna.
    • The Camelidae family originated in North America. (Họ lạc đà nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Camel (n): lạc đà, động vật thuộc chi Camelus.
    • A camel can survive without water for weeks. (Lạc đà có thể sống không nước trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi lạc đà: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
  • Camel genus: tên tiếng Anh tương đương, nhưng không phải từ đồng nghĩa khoa học chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Camelus dromedarius: lạc đà một bướu, sốngBắc Phi Trung Đông.
    • Camelus dromedarius is adapted to hot deserts. (Lạc đà một bướu thích nghi với sa mạc nóng.)
  • Camelus bactrianus: lạc đà hai bướu, sốngTrung Á.
    • Camelus bactrianus has a thicker coat for cold climates. (Lạc đà hai bướu bộ lông dày hơn cho khí hậu lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Straw that broke the camel's back": cọng rơm làm gãy lưng lạc đà (ám chỉ giọt nước tràn ly), nhưng không trực tiếp liên quan đến chi Camelus.
    • That was the straw that broke the camel's back. (Đó giọt nước tràn ly.)