genus campanula
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ thực vật học): - Chi Hoa chuông: "Genus Campanula" là một chi thực vật lớn trong họ Hoa chuông (Campanulaceae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo được trồng chủ yếu vì hoa hình chuông đẹp mắt. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Latin "campana" (cái chuông), mô tả hình dạng đặc trưng của hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Campanula bao gồm hơn 500 loài được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
- (Nhiều cây trong chi Campanula được ưa chuộng trong vườn nhờ hoa hình chuông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Campanula": thuộc về chi Campanula.
- The harebell belongs to the genus Campanula. (Cây hoa chuông dại thuộc chi Campanula.)
- "species within the genus Campanula": các loài trong chi Campanula.
- Researchers are studying the genetic diversity of species within the genus Campanula. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các loài trong chi Campanula.)
Biến thể và từ gần giống
- Campanula (n): tên gọi chung của chi hoặc một loài cụ thể trong chi.
- Campanula is often used as a ground cover in rock gardens. (Campanula thường được dùng làm cây phủ mặt đất trong vườn đá.)
- Campanulaceous (adj): thuộc họ Hoa chuông.
- The campanulaceous flowers have a distinctive bell shape. (Các loài hoa thuộc họ Hoa chuông có hình dạng chuông đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bellflower genus: chi Hoa chuông (dịch nghĩa tương đương).
- Campanula genus: chi Campanula (cách viết thay thế).
Các cụm từ liên quan
- Genus Campanula species: các loài thuộc chi Campanula.
- The genus Campanula species vary in height from a few inches to several feet. (Các loài thuộc chi Campanula có chiều cao thay đổi từ vài inch đến vài feet.)
- Genus Campanula cultivation: canh tác chi Campanula.
- Genus Campanula cultivation requires well-drained soil and full sun. (Việc canh tác chi Campanula đòi hỏi đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as a Campanula": phổ biến như hoa chuông (thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự phổ biến).
- In this region, these wildflowers are as common as a Campanula. (Ở vùng này, những loài hoa dại này phổ biến như hoa chuông.)