genus canachites

Định nghĩa

Danh từ: - Chi gà rừng vân sam: "genus canachites" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ gà tây (Tetraonidae). Chi này bao gồm các loài gà rừng sống chủ yếucác khu vực rừng vân sam (spruce) ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi canachites bao gồm các loài như gà rừng vân sam.)
  • (Những người quan sát chim thường nghiên cứu hành vi của các loài chim thuộc chi canachites.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus canachites" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong phân loại học (taxonomy).
    • The genus canachites was first described by ornithologists in the 19th century. (Chi canachites lần đầu tiên được các nhà điểu học mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Canachites (n): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • Canachites is a genus of grouse. (Canachites một chi gà rừng.)
  • Spruce grouse (n): gà rừng vân sam, loài đại diện của chi này.

    • The spruce grouse is a member of the genus canachites. (Gà rừng vân sam một thành viên của chi canachites.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi gà rừng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Taxonomic group: nhóm phân loại (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.