genus caprimulgus
A common nighthawk, a member of the genus Caprimulgus, rests on a tree branch at dusk.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi Caprimulgus: "genus caprimulgus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Caprimulgidae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài chim cú muỗi (nightjars). Tên gọi này thường xuất hiện trong các văn bản phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Caprimulgus bao gồm nhiều loài cú muỗi được tìm thấy trên toàn thế giới.)
- (Các nhà khoa học phân loại cú muỗi thông thường dưới chi Caprimulgus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"type genus of the Caprimulgidae": chi điển hình của họ Caprimulgidae.
- As the type genus, genus caprimulgus serves as a reference for the entire family. (Là chi điển hình, chi Caprimulgus đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho toàn bộ họ.)
"genus caprimulgus in taxonomy": chi Caprimulgus trong phân loại học.
- In taxonomy, genus caprimulgus is placed under the order Caprimulgiformes. (Trong phân loại học, chi Caprimulgus được xếp dưới bộ Caprimulgiformes.)
Biến thể và từ gần giống
Caprimulgidae (n): họ Cú muỗi, họ chứa chi Caprimulgus.
- The Caprimulgidae family is known for their nocturnal habits. (Họ Caprimulgidae nổi tiếng với tập tính sống về đêm.)
Caprimulgiformes (n): bộ Cú muỗi, bộ chứa họ Caprimulgidae.
- Caprimulgiformes includes nightjars and related birds. (Bộ Caprimulgiformes bao gồm cú muỗi và các loài chim liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cú muỗi: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Genus caprimulgus thường được gọi là chi cú muỗi. (Genus caprimulgus thường được gọi là chi cú muỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan; "genus caprimulgus" chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phân loại sinh học.