genus capsicum

genus capsicum

The botanist examines a ripe red pepper from the genus Capsicum.

Định nghĩa

Danh từ: Chi ớt (danh pháp khoa học: Capsicum), một chi thực vật gồm các loại cây bụi lâu năm nguồn gốc chủ yếu từ vùng nhiệt đới, đặc trưng bởi quả chứa nhiều hạt, bao gồm cả ớt ngọt ớt cay.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết các loại ớt chúng ta ăn đều thuộc về chi ớt.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại cây ớt chuông ớt hiểm vào cùng một chi ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus capsicum": thuộc về chi ớt.

    • Cây ớt kiểng nhỏ này cũng thuộc về genus capsicum. (Cây ớt kiểng nhỏ này cũng thuộc về chi ớt.)
  • "species within the genus capsicum": các loài trong chi ớt.

    • khoảng 20 đến 30 loài khác nhau trong genus capsicum. ( khoảng 20 đến 30 loài khác nhau trong chi ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsaicin (n): chất capsaicin, chất gây ra vị cay trong ớt.

    • Capsaicin được tìm thấy chủ yếu trong quả của genus capsicum. (Capsaicin được tìm thấy chủ yếu trong quả của chi ớt.)
  • Capsicum (n): tên gọi chung của chi ớt, cũng được dùng để chỉ riêng cây ớt.

    • Capsicum annuum loài phổ biến nhất trong genus capsicum.* (Loài Capsicum annuum loài phổ biến nhất trong chi ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ớt: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Họ ớt: đôi khi dùng để chỉ chung, nhưng chính xác hơn "chi ớt" (genus) so với "họ " (Solanaceae) họ lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ thực vật này. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to classify under genus capsicum": phân loại dưới chi ớt.
      • Các nhà khoa học đã phân loại loài ớt mới này dưới genus capsicum. (Các nhà khoa học đã phân loại loài ớt mới này dưới chi ớt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "genus capsicum". Tuy nhiên, liên quan đến thành ngữ về ớt:
    • "Hot as a pepper": cay như ớt.
      • Món ăn này nóng như ớt từ genus capsicum. (Món ăn này nóng như ớt từ chi ớt.)