genus caragana

genus caragana

A gardener prunes a genus caragana shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Caraganamột chi thực vật lớn trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng , nguồn gốc chủ yếu từ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi Caragana bao gồm nhiều loài được sử dụng cho mục đích trang trí.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Caragana khả năng thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus caragana in taxonomy": đề cập đến vị trí phân loại của chi này trong hệ thống phân loại sinh học.

    • The genus caragana is classified under the tribe Caraganeae. (Chi Caragana được phân loại dưới tông Caraganeae.)
  • "genus caragana as a pioneer species": dùng để chỉ các loài trong chi này khả năng mọc trên đất nghèo dinh dưỡng.

    • Species of the genus caragana often serve as pioneer plants in reforestation projects. (Các loài thuộc chi Caragana thường đóng vai trò cây tiên phong trong các dự án trồng rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caragana (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này, dụ như cây "caragana" (cây bụi vàng).

    • Caragana is widely planted as a windbreak in northern China. (Cây Caragana được trồng rộng rãi làm hàng rào chắn giómiền bắc Trung Quốc.)
  • Caragana arborescens (danh từ): một loài điển hình trong chi, thường được gọi là "cây bụi vàng" (Siberian peashrub).

    • Caragana arborescens is a popular ornamental shrub. (Caragana arborescens một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Caragana: không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, đây tên khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "genus caragana" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus caragana".