genus carcharodon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Carcharodon: "genus Carcharodon" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài cá mập ăn thịt người. Chi này nổi tiếng nhất với loài cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias).
dụ sử dụng
  • (Chi Carcharodon bao gồm cá mập trắng lớn, một loài săn mồi đỉnh cao nổi tiếng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài trong chi Carcharodon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Carcharodon" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển, cổ sinh vật học, hoặc phân loại học để chỉ nhóm cá mập đặc điểm chung, đặc biệt răng hình tam giác lớn khả năng săn mồi.
    • Fossils of the genus Carcharodon date back to the Miocene epoch. (Hóa thạch của chi Carcharodon niên đại từ kỷ Miocen.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcharodon (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Carcharodon carcharias (danh từ): loài cá mập trắng lớn, thành viên duy nhất còn tồn tại của chi này.
  • Carcharodon megalodon (danh từ, đã tuyệt chủng): loài cá mập khổng lồ tiền sử, trước đây được xếp vào chi Carcharodon nhưng nay thường được xếp vào chi Otodus.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá mập ăn thịt người: cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại.
  • Cá mập trắng (nói chung): thường dùng để chỉ loài trong chi này, nhưng không bao gồm các loài đã tuyệt chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây thuật ngữ khoa học danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "genus Carcharodon" thuật ngữ chuyên ngành.