genus carnegiea
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ thực vật học): - Chi Carnegiea: Một chi thực vật hai lá mầm thuộc bộ Caryophyllales, chỉ bao gồm một loài duy nhất là cây xương rồng Saguaro (Carnegiea gigantea). Đây là loài xương rồng khổng lồ, biểu tượng của vùng sa mạc Sonoran ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Carnegiea có nguồn gốc từ sa mạc Sonoran.)
- (Chỉ một loài duy nhất thuộc chi Carnegiea, đó là cây xương rồng Saguaro biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Carnegiea" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ nhóm đơn loài này.
- Botanists classify the saguaro under the genus Carnegiea. (Các nhà thực vật học phân loại cây xương rồng Saguaro dưới chi Carnegiea.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnegiea gigantea (danh từ): Tên khoa học của loài duy nhất trong chi, thường gọi là cây Saguaro.
- Carnegiea gigantea can grow up to 12 meters tall. (Carnegiea gigantea có thể cao tới 12 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Saguaro cactus: cây xương rồng Saguaro (tên gọi thông thường của loài duy nhất trong chi).
- Chi đơn loài: thuật ngữ chỉ chi chỉ có một loài duy nhất.
Các cụm từ liên quan
- Chi (genus): đơn vị phân loại trong sinh học, nằm trên loài và dưới họ.
- The genus Carnegiea is a monotypic genus. (Chi Carnegiea là một chi đơn loài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.