genus carpobrotus
Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
- Chi Dưa chuột biển (Carpobrotus): "genus Carpobrotus" là một nhóm thực vật có hoa thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae). Chúng thường là cây mọng nước, có nguồn gốc từ Nam Phi và Úc, được biết đến với tên gọi phổ biến là "dưa chuột biển" hay "cỏ đá".
- Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi này có lá dày, mọng nước, hoa dạng cúc với nhiều cánh nhỏ, thường mọc thành bụi thấp trên đất cát hoặc ven biển.
- (Chi Carpobrotus bao gồm các loài như Carpobrotus edulis, thường được gọi là cây băng.)
- (Nhiều loài trong chi Carpobrotus được sử dụng trong cảnh quan để kiểm soát xói mòn nhờ tính chất cứng cáp của chúng.)
Phân loại khoa học: Trong phân loại thực vật, "genus Carpobrotus" được dùng để chỉ một cấp bậc phân loại (chi) trong họ Caryophyllaceae, bao gồm các loài cây mọng nước.
- The genus Carpobrotus is closely related to the genus Mesembryanthemum.(Chi Carpobrotus có quan hệ gần với chi Mesembryanthemum.)
Ứng dụng thực tiễn: Các loài trong chi này thường được trồng làm cây che phủ đất, cây cảnh hoặc dùng trong y học dân gian để chữa bỏng và viêm da.
- Carpobrotus edulis, a member of the genus Carpobrotus, is known for its edible fruits.(Carpobrotus edulis, một thành viên của chi Carpobrotus, nổi tiếng với quả ăn được.)
Carpobrotus (danh từ): Tên chi thực vật, có thể dùng riêng để chỉ các loài trong nhóm này.
- Carpobrotus glaucescens is a species native to Australia.(Carpobrotus glaucescens là một loài bản địa của Úc.)
Carpobrotus edulis (danh từ): Loài phổ biến nhất trong chi, thường gọi là "cây băng" hoặc "dưa chuột biển".
- Chi dưa chuột biển: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ toàn bộ chi Carpobrotus.
- Chi cỏ đá: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm mọc trên đất cát hoặc đá.
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải động từ thông thường.
- Không có thành ngữ phổ biến vì "genus Carpobrotus" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong văn nói hàng ngày.