genus carya

Định nghĩa

Danh từ: Chi Caryamột chi thực vật thuộc họ Óc chó (Juglandaceae), bao gồm các loài cây rụng lớn, quả hạch (hạt cứng) có thể ăn được. Chi này phân bố chủ yếuHoa Kỳ Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Chi Carya bao gồm các loài như hồ đào hickory.)
  • (Nhiều cây trong chi Carya được đánh giá cao gỗ hạt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus carya" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học để phân loại các loài cây đặc điểm chung.
    • The genus carya is distinguished by its compound leaves and hard-shelled nuts. (Chi Carya được phân biệt bởi kép hạt vỏ cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carya (danh từ): tên khoa học của chi, thường dùng thay cho "genus carya" trong văn bản chuyên ngành.
    • Carya illinoinensis is the scientific name for the pecan tree. (Carya illinoinensis tên khoa học của cây hồ đào.)
  • Hickory (danh từ): tên thông dụng cho một số loài trong chi Carya.
    • Hickory wood is very strong and used for tool handles. (Gỗ hickory rất cứng được dùng làm cán dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hickory: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Carya.
    • Cây hồ đào thuộc chi hickory. (Cây hồ đào thuộc chi hickory.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài trong chi Carya (species in the genus carya): chỉ các loài cụ thể thuộc chi này.
    • khoảng 18 loài trong chi Carya. ( khoảng 18 loài trong chi Carya.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus carya".