genus cassiope
A small cluster of genus Cassiope blooms with delicate pink flowers on a rocky alpine slope.
Định nghĩa
Danh từ: genus cassiope (chi Cassiope) là một chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), bao gồm các loại cây bụi thấp, thường xanh, mọc thành từng búi, có lá giống rêu và hoa màu trắng hoặc hồng rủ xuống. Chi này phân bố chủ yếu ở các vùng lạnh giá thuộc Bắc bán cầu ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cassiope được biết đến với thói quen sinh trưởng thấp, mọc thành búi và tán lá giống rêu.)
- (Nhiều loài trong chi Cassiope có hoa màu trắng hoặc hồng rủ xuống, nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chi Cassiope thường được nghiên cứu trong sinh thái học vùng núi cao do khả năng thích nghi với môi trường lạnh giá khắc nghiệt.)
- (Trong nghề làm vườn, chi Cassiope được đánh giá cao về giá trị trang trí trong các khu vườn đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassiope (n): tên gọi thông thường của chi này, đôi khi dùng để chỉ riêng các loài trong chi.
- Cassiope tetragona (n): một loài điển hình trong chi Cassiope, thường được gọi là "cây thạch nam bốn cạnh".
Từ đồng nghĩa
- Chi thạch nam lùn: tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm sinh thái của chi (cây bụi thấp thuộc họ Thạch nam).
- Chi hoa chuông rủ: tên gọi dân gian dựa trên hình dáng hoa rủ xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến genus cassiope.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus cassiope.