genus casuarius
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Casuarius: "genus casuarius" là một thuật ngữ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ chi duy nhất thuộc họ Casuariidae, bao gồm các loài chim đà điểu châu Úc (cassowaries). Đây là một đơn vị phân loại cấp chi, nằm trên loài và dưới họ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Casuarius bao gồm ba loài đà điểu châu Úc còn sống.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Casuarius để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim lớn không biết bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Casuarius is the sole genus of the family Casuariidae": chi Casuarius là chi duy nhất của họ Casuariidae.
- The genus Casuarius is the sole genus of the family Casuariidae, meaning all cassowaries belong to this single genus. (Chi Casuarius là chi duy nhất của họ Casuariidae, nghĩa là tất cả các loài đà điểu châu Úc đều thuộc về một chi duy nhất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Casuarius (danh từ): tên khoa học của chi, thường được viết hoa và in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Casuarius casuarius là loài điển hình của chi này.
- Casuariidae (danh từ): họ Casuariidae, bao gồm chi Casuarius.
Từ đồng nghĩa
- Cassowary genus: chi đà điểu châu Úc (cách diễn đạt thông thường).
- Casuarius: tên Latin của chi.
Các cụm từ liên quan
- Type and sole genus: chi duy nhất và là chi điển hình.
- The genus Casuarius is the type and sole genus of the Casuaridae. (Chi Casuarius là chi duy nhất và là chi điển hình của họ Casuariidae.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.