genus catharanthus

genus catharanthus

A botanist carefully examines a flowering genus Catharanthus in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi dừa cạn: "genus Catharanthus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loài cây thân thảo sống hằng năm hoặc lâu năm, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Madagascar. Chi này hiện được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới trước đây từng được xếp vào chi Vinca. Đặc điểm nổi bật hoa năm cánh, thường màu hồng, trắng hoặc tím.

dụ sử dụng
  • (Chi Catharanthus bao gồm loài cây cảnh phổ biến dừa cạn Madagascar.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Catharanthus các ancaloit dược tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Catharanthus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học, đặc biệt khi mô tả các loài đặc tính chống ung thư (như vincristine vinblastine).
    • The genus Catharanthus is distinct from Vinca due to its chromosomal differences. (Chi Catharanthus khác biệt với chi Vinca do sự khác nhau về nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Catharanthus roseus (n): loài điển hình của chi, còn gọi là dừa cạn hồng.

    • Catharanthus roseus is widely cultivated in tropical gardens. (Catharanthus roseus được trồng rộng rãi trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Catharanthus (n): tên chi, thường được viết nghiêng trong văn bản khoa học.

Từ đồng nghĩa
  • Chi dừa cạn (tiếng Việt): tên gọi thông thường cho các loài thuộc chi này.
  • Madagascar periwinkle (tiếng Anh): tên gọi phổ biến của loài .
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Catharanthus: dùng để mô tả bất kỳ loài thực vật nào nằm trong chi này.

    • This plant belongs to the genus Catharanthus. (Cây này thuộc chi Catharanthus.)
  • Loài trong chi Catharanthus: chỉ các loài cụ thể trong chi.

    • There are eight species in the genus Catharanthus. ( tám loài trong chi Catharanthus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Catharanthus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.