genus celosia
Danh từ: genus celosia là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Dền (Amaranthaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc dây leo, sống hàng năm hoặc lâu năm, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Mỹ, châu Á và châu Phi.
- (Chi thực vật bao gồm các loài cây cảnh phổ biến như mào gà.)
- (Nhiều loài trong chi được trồng vì hoa rực rỡ của chúng.)
"to belong to the genus celosia": thuộc về chi genus celosia.
- The plant with feathery plumes belongs to the genus celosia. (Loài cây có chùm hoa lông vũ thuộc về chi genus celosia.)
"classification of genus celosia": phân loại của chi genus celosia.
- Botanists study the classification of genus celosia within the Amaranthaceae family. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phân loại của chi genus celosia trong họ Dền.)
Celosia (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này, thường được gọi là cây mào gà.
- The celosia flowers are bright red and yellow. (Hoa cây mào gà có màu đỏ và vàng rực rỡ.)
Celosia argentea (danh từ): một loài phổ biến trong chi genus celosia, thường được trồng làm cảnh.
- Celosia argentea is known for its silver-like foliage. (Loài Celosia argentea được biết đến với tán lá giống như bạc.)
Chi mào gà: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi genus celosia.
- Chi mào gà bao gồm nhiều loài cây cảnh đẹp. (Chi mào gà bao gồm nhiều loài cây cảnh đẹp.)
Cockscomb genus: tên gọi tiếng Anh thông thường cho chi này, do hoa của một số loài có hình dạng giống mào gà.
- The cockscomb genus is native to tropical regions. (Chi mào gà có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Species of genus celosia: các loài thuộc chi genus celosia.
- There are about 45 species of genus celosia. (Có khoảng 45 loài thuộc chi genus celosia.)
Genus celosia cultivation: việc trồng trọt chi genus celosia.
- Genus celosia cultivation requires warm climates and well-drained soil. (Việc trồng trọt chi genus celosia đòi hỏi khí hậu ấm áp và đất thoát nước tốt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.