genus cenchrus
Genus Cenchrus (Danh từ riêng, số ít): Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), bao gồm các loài cỏ có quả hoặc hạt mang gai nhọn (burs). Đây là một thuật ngữ phân loại học dùng trong sinh học để chỉ một nhóm các loài cỏ có đặc điểm chung là có gai bám.
- (Chi Cenchrus bao gồm nhiều loài cỏ thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- (Các gai của chi Cenchrus có thể dễ dàng bám vào lông động vật hoặc quần áo, hỗ trợ việc phát tán hạt giống.)
Trong văn cảnh sinh thái học: "Genus Cenchrus" thường được nhắc đến khi nghiên cứu về sự xâm lấn của các loài cỏ dại, vì nhiều loài trong chi này có khả năng thích nghi cao và gây hại cho đồng cỏ.
- The spread of genus Cenchrus in arid regions threatens native plant biodiversity. (Sự lan rộng của chi Cenchrus ở các vùng khô hạn đe dọa đa dạng sinh học thực vật bản địa.)
Trong nông nghiệp: Một số loài thuộc chi này được coi là cỏ dại nguy hiểm, nhưng một số khác có thể được dùng làm thức ăn gia súc.
- Farmers must control genus Cenchrus to prevent it from reducing crop yields. (Nông dân phải kiểm soát chi Cenchrus để ngăn nó làm giảm năng suất cây trồng.)
Cenchrus (Danh từ, số ít): Dạng rút gọn của "genus Cenchrus", thường dùng trong văn bản khoa học.
- Cenchrus is a genus of grasses with bur-like fruits. (Cenchrus là một chi cỏ có quả dạng gai.)
Cenchrus echinatus (Danh từ riêng): Một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là cỏ gai hoặc cỏ đầu trâu.
- Cenchrus echinatus is a common weed in tropical pastures. (Cenchrus echinatus là một loài cỏ dại phổ biến ở đồng cỏ nhiệt đới.)
- Chi Cenchrus (Danh từ): Cách dịch thuật ngữ "genus Cenchrus" sang tiếng Việt, thường dùng trong sách giáo khoa sinh học.
- Cỏ gai (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi này trong đời sống hàng ngày, mặc dù không chính xác về mặt phân loại học.
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Không có thành ngữ liên quan vì "genus Cenchrus" là một thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.