genus cephalotaxus

genus cephalotaxus

A botanist examines a branch of the genus Cephalotaxus in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cephalotaxus: "genus Cephalotaxus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thông đỏ (Taxaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, thường được gọi là "thông tre" hoặc "thông đá" (plum-yews). Chi này nguồn gốc chủ yếuĐông Á Himalaya.
dụ sử dụng
  • The genus Cephalotaxus includes species like Cephalotaxus fortunei and Cephalotaxus harringtonii.
    (Chi Cephalotaxus bao gồm các loài như Cephalotaxus fortunei Cephalotaxus harringtonii.)

  • Many plants in the genus Cephalotaxus are valued for their ornamental foliage and medicinal properties.
    (Nhiều cây thuộc chi Cephalotaxus được đánh giá cao tán trang trí đặc tính dược liệu của chúng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Cephalotaxus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học hoặc dược liệu học. (Các alkaloid từ chi Cephalotaxus, chẳng hạn như harringtonine, đã cho thấy hoạt tính chống ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalotaxus (danh từ, không đổi): tên chi thực vật.
  • Cephalotaxaceae (danh từ): họ thực vật thuộc bộ Thông, trong đó chi Cephalotaxus một thành viên chính.
  • Plum-yew (danh từ): tên thông thường chỉ các loài trong chi Cephalotaxus.
Từ đồng nghĩa
  • Plum-yew genus: chi thông mận (tên thông thường).
  • Cephalotaxus: tên chi khoa học (có thể dùng thay thế trong các ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Cephalotaxus: các loài thuộc chi Cephalotaxus.
  • Classification of genus Cephalotaxus: phân loại của chi Cephalotaxus.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.