genus cerastes

genus cerastes

A horned viper from the genus Cerastes hides in the desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi rắn lục sừng: "genus cerastes" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân họ rắn lục, bao gồm các loài rắn đặc điểm nổi bật cặp sừng nhỏ trên đầu. Chúng thường được gọi chung "rắn lục sừng" (horned vipers).

dụ sử dụng
  • (Chi rắn lục sừng bao gồm các loài như rắn lục sừng Sahara.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi rắn lục sừng để hiểu về sự thích nghi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cerastes" trong phân loại sinh học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong phân loại học, thường xuất hiện trong các nghiên cứu về bò sát.

    • The genus cerastes is classified under the family Viperidae. (Chi rắn lục sừng được xếp vào họ Rắn lục (Viperidae).)
  • "genus cerastes" trong văn cảnh địa : Các loài rắn thuộc chi này thường sốngcác vùng sa mạc khô cằn.

    • The genus cerastes is commonly found in North Africa and the Middle East. (Chi rắn lục sừng thường được tìm thấyBắc Phi Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerastes (danh từ riêng): tên gọi rút gọn của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Cerastes is a genus of venomous vipers. (Cerastes một chi rắn lục nọc độc.)
  • Cerastine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Cerastes.

    • The cerastine vipers are known for their sidewinding locomotion. (Rắn lục thuộc chi Cerastes nổi tiếng với cách di chuyển uốn lượn ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Horned viper (danh từ): rắn lục sừng, tên gọi thông thường cho các loài trong chi này.

    • The horned viper is a member of the genus cerastes. (Rắn lục sừng một thành viên của chi rắn lục sừng.)
  • Cerastes viper (danh từ): rắn lục Cerastes, một cách gọi khác.

    • The cerastes viper uses its horns to camouflage in the sand. (Rắn lục Cerastes sử dụng cặp sừng của mình để ngụy trang trong cát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)