genus cercospora

genus cercospora

A scientist examines a leaf infected with the genus Cercospora.

Định nghĩa

Danh từ: genus Cercospora (thường được viết hoa) một chi nấm bất toàn (imperfect fungi), thuộc nhóm nấm ký sinh trên cây, với đặc điểm bào tử dài mảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi nấm Cercospora gây ra bệnh đốm trên nhiều loại cây.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm do chi nấm Cercospora.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the genus Cercospora": các loài trong chi Cercospora.
    • There are over 1,200 species within the genus Cercospora. ( hơn 1.200 loài trong chi Cercospora.)
  • "genus Cercospora is a pathogen": chi nấm Cercospora một tác nhân gây bệnh.
    • The genus Cercospora is a significant pathogen of agricultural crops. (Chi nấm Cercospora một tác nhân gây bệnh quan trọng trên cây trồng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercosporin (n): một độc tố do nấm thuộc chi Cercospora tiết ra.
    • Cercosporin contributes to the damage caused by the fungus. (Cercosporin góp phần gây ra thiệt hại do nấm này tạo ra.)
  • Cercospora leaf spot (n): bệnh đốm Cercospora, tên gọi của bệnh do chi nấm này gây ra.
    • Cercospora leaf spot is common on sugar beets. (Bệnh đốm Cercospora phổ biến trên củ cải đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm Cercospora (cụm từ tương đương trong tiếng Việt).
  • Nấm ký sinh (mô tả chức năng, không phải tên khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến genus Cercospora đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus Cercospora do tính chất chuyên ngành hẹp.