genus chlamydomonas

genus chlamydomonas

A scientist observes a genus Chlamydomonas cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Chlamydomonas (một chi thực vật đơn bào thuộc họ Chlamydomonadaceae, hai roi, thường sống trong nước ngọt đất ẩm, sinh sản nhanh chóng đôi khi gây hại trong các hệ thống lọc nước).

dụ sử dụng
  • (Chi Chlamydomonas một loại tảo lục có thể được tìm thấy trong các ao nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Chlamydomonas để hiểu về quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the genus Chlamydomonas": thuộc về chi Chlamydomonas.
    • Many species belonging to the genus Chlamydomonas are used in genetic research. (Nhiều loài thuộc chi Chlamydomonas được sử dụng trong nghiên cứu di truyền.)
  • "species within the genus Chlamydomonas": các loài trong chi Chlamydomonas.
    • There are over 500 species within the genus Chlamydomonas. ( hơn 500 loài trong chi Chlamydomonas.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydomonadaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Chlamydomonas.
    • The Chlamydomonadaceae family includes many unicellular algae. (Họ Chlamydomonadaceae bao gồm nhiều loại tảo đơn bào.)
  • Chlamydomonas (danh từ): tên gọi chung của chi này (thường viết hoa).
    • Chlamydomonas is a model organism in biology. (Chlamydomonas một sinh vật mẫu trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo lục đơn bào: tảo lục cấu trúc đơn bào (mô tả chung).
  • Chi tảo roi: chi tảo roi (dựa trên đặc điểm hình thái).
Các cụm từ liên quan
  • Chi Chlamydomonas (cụm danh từ): tên gọi trong tiếng Việt cho genus Chlamydomonas.
    • Chi Chlamydomonas thường được dùng trong thí nghiệm sinh học. (The genus Chlamydomonas is often used in biological experiments.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Chlamydomonas" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.