genus chloroxylon

genus chloroxylon

The genus Chloroxylon includes trees with durable timber.

Định nghĩa

Danh từ: genus chloroxylon một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm các loài cây rụng nguồn gốc từ Ấn Độ Sri Lanka. Chi này nổi tiếng với loài cây gỗ satin (Chloroxylon swietenia), gỗ cứng thơm, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Chi chloroxylon bao gồm các loài cây rụng vào mùa khô.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi chloroxylon để hiểu vai trò sinh thái của trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus chloroxylon" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong hệ thống Linnaeus.

    • The classification of genus chloroxylon has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi chloroxylon đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
  • "genus chloroxylon" trong thương mại gỗ: Đề cập đến nguồn gỗ quý từ các loài cây trong chi này.

    • The wood from genus chloroxylon is highly valued for its durability and aesthetic grain. (Gỗ từ chi chloroxylon được đánh giá cao độ bền vân gỗ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroxylon (n): Danh từ riêng, tên chi thực vật; thường được viết hoa trong văn bản khoa học.

    • Chloroxylon swietenia is the most famous species in this genus. (Chloroxylon swietenia loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
  • Chloroxylaceae (n): Họ thực vật (ít dùng), từ đồng nghĩa với họ Xoan (Meliaceae) khi phân loại chi này.

Từ đồng nghĩa
  • Chi cây satin: Tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi chloroxylon, do gỗ của chúng màu vàng óng như satin.
  • Chi cây gỗ thơm: Tên gọi khác dựa trên đặc tính mùi thơm của gỗ.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi chloroxylon: Cụm từ mô tả một loài cây cụ thể trong chi này.
    • Cây satin một loài cây thuộc chi chloroxylon. (The satinwood tree is a species belonging to the genus chloroxylon.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.