genus cicuta
Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Cicuta: Một chi nhỏ thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài thảo mộc lâu năm có rễ củ chứa chất độc cực mạnh, có thể gây chết người. Tên thông thường trong tiếng Việt là cây độc cần nước. - Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi này thường mọc ở vùng đất ẩm ướt, có hoa nhỏ màu trắng mọc thành tán, và rễ phình thành củ chứa độc tố cicutoxin.
- (Chi bao gồm các loài như , loài rất độc.)
- (Bản chất độc hại của chi khiến nó nguy hiểm cho gia súc.)
"genus Cicuta" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The taxonomy of genus Cicuta has been revised based on DNA analysis. (Phân loại của chi Cicuta đã được sửa đổi dựa trên phân tích ADN.)
"genus Cicuta" trong độc chất học: Được nhắc đến khi nghiên cứu về các chất độc thực vật.
- Cicutoxin, found in genus Cicuta, is a potent neurotoxin. (Cicutoxin, có trong chi Cicuta, là một chất độc thần kinh mạnh.)
Cicuta (Danh từ): Tên khoa học của chi, cũng được dùng làm tên thông thường cho các loài trong chi này.
- Cicuta is often mistaken for edible plants like parsley. (Cây Cicuta thường bị nhầm với các cây ăn được như mùi tây.)
Cicutoxin (Danh từ): Chất độc chính có trong rễ củ của các loài thuộc chi Cicuta.
- Cicutoxin causes violent seizures and respiratory failure. (Cicutoxin gây co giật dữ dội và suy hô hấp.)
- Water hemlock (Danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi .
- Cây độc cần nước (Danh từ): Tên gọi trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.