genus cistus

genus cistus

A gardener plants a genus Cistus in the sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus cistus (chi Cistus) một nhóm thực vật thuộc họ Nắp ấm (Cistaceae), bao gồm các loại cây bụi thường xanh kích thước từ nhỏ đến trung bình. Các loài trong chi này chủ yếu phân bốmiền nam châu Âu Bắc Phi, đặc biệt phổ biếnvùng Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Chi Cistus bao gồm nhiều loài nổi tiếng với những bông hoa đẹp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Cistus các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus cistus một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại thực vật, thường được viết hoa in nghiêng.

    • The genus cistus belongs to the family Cistaceae. (Chi Cistus thuộc họ Cistaceae.)
  • Trong sinh thái học: genus cistus đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Địa Trung Hải, giúp chống xói mòn đất cung cấp môi trường sống cho nhiều loài côn trùng.

Biến thể từ gần giống
  • Cistus (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi này, thường được gọi là "cây nắp ấm" hoặc "cây hồng quỳ".

    • Cistus plants are drought-tolerant and easy to grow. (Cây Cistus chịu hạn tốt dễ trồng.)
  • Cistaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Cistus.

    • Cistaceae is a small family of shrubs and herbs. (Họ Cistaceae một họ nhỏ gồm các cây bụi thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nắp ấm: tên tiếng Việt thông dụng để chỉ .
  • Cistus genus: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến genus cistus.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus cistus.

Từ gần giống