genus citellus
Định nghĩa
Danh từ: Chi Citellus là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong phân họ sóc đất (Xerinae). Các loài trong chi này thường được gọi chung là sóc đất điển hình (typical ground squirrels), bao gồm các loài sóc sống trên mặt đất, có đuôi ngắn và thường sống thành bầy đàn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Citellus bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở Bắc Mỹ và lục địa Á-Âu.)
- (Các nhà khoa học phân loại sóc đất California thuộc chi Citellus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus Citellus" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại sinh vật.
- The genus Citellus was once considered part of the larger genus Spermophilus. (Chi Citellus từng được coi là một phần của chi lớn hơn là Spermophilus.)
Biến thể và từ gần giống
- Citellus (n): Dạng viết tắt hoặc tên gọi không chính thức của chi này.
- Spermophilus (n): Một chi sóc đất khác, thường bị nhầm lẫn với Citellus trong lịch sử phân loại.
Từ đồng nghĩa
- Ground squirrel (sóc đất): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Citellus.
- The genus Citellus is synonymous with typical ground squirrels. (Chi Citellus đồng nghĩa với sóc đất điển hình.)
Các cụm từ liên quan
- Species of the genus Citellus (các loài thuộc chi Citellus): Dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.
- Several species of the genus Citellus are known for their hibernation habits. (Một số loài thuộc chi Citellus được biết đến với thói quen ngủ đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.